☎ Hotline: 035 833 311171 Hoàng Ngân · Thái Nguyên

Facebook Phù DaoKiểm tra miễn phíĐặt lịch tư vấn ↗
☰
Trang chủGiới thiệu Phù DaoYCT trẻ emHSK sơ cấp · MSUTONGNhật ký Phù DaoHọc liệu YCTHọc liệu YCT 1Học liệu YCT 2Học liệu YCT 3Học liệu YCT 4Học liệu YCT 5Học liệu YCT 6Học liệu HSK · MSUTONGMSUTONG quyển 1MSUTONG quyển 2MSUTONG quyển 3MSUTONG quyển 4Ngữ pháp HSKNgữ pháp HSK 1Ngữ pháp HSK 2Ngữ pháp HSK 3Ngữ pháp HSK 4Ngữ pháp HSK 5Ngữ pháp HSK 6Kiểm traTrò chơiCổng học tậpLiên hệ
✎ Tư vấn
BẢN XEM THỬ NỘI BỘ

MSUTONG sơ cấp 1 · Bài 1 · 12 trang sách · 9 track nghe

Chưa xuất bản

第一课 · Dì-yī kè

你好
Xin chào

Bài mẫu được số hoá theo đúng trật tự của giáo trình: giữ nguyên nội dung học thuật, đặt âm thanh vào đúng vị trí và chuyển phần luyện tập thành thao tác trực tiếp trên màn hình.

你BÀI 01Hán ngữ MSUTONG 1

本课目标 · MỤC TIÊU BÀI HỌC

Ba đích đến của Bài 1.

声
Ngữ âmKhái quát ngữ âm tiếng Hán
问
Chức năngChào hỏi đúng ngữ cảnh
字
Chữ HánNét cơ bản và số đếm 1–10

一、课文 · BÀI KHÓA

Chào hỏi từ thân mật
đến trang trọng.

(一)Chào hỏi giữa hai người
原声 01-1Nghe hội thoại 1

A你好!Nǐ hǎo!

B你好!Nǐ hǎo!

(二)Chào thầy cô và cả lớp
Minh hoạ giáo viên và học sinh chào hỏi trong lớp
原声 01-2Nghe hội thoại 2

A王老师,您好!Wáng lǎoshī, nín hǎo!

B您好,王老师!Nín hǎo, Wáng lǎoshī!

C你们好!Nǐmen hǎo!

词语
TỪ MỚI

Sáu đơn vị ngôn ngữ của bài khóa.

01你nǐđại từ

anh, chị, bạn, ông, bà… (ngôi thứ hai, số ít)

02好hǎotính từ

tốt, đẹp, hay, ngon…

03老师lǎoshīdanh từ

thầy giáo, cô giáo

04您nínđại từ

ông, bà, cô, chú, anh, chị… (cách xưng hô kính trọng, số ít)

05你们nǐmenđại từ

các ông, các bà, các bạn, các anh, các chị… (số nhiều)

06们menhậu tố

đặt sau đại từ hoặc danh từ để chỉ số nhiều

活动
HOẠT ĐỘNG TRÊN LỚP
  1. Học sinh trong lớp chào hỏi nhau.
  2. Giáo viên và học sinh chào hỏi nhau.

二、语音 · NGỮ ÂM

Nghe được cấu trúc.
Nói đúng thanh điệu.

Một âm tiết tiếng Hán thường do thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu tạo thành. Ví dụ 你 (nǐ): n là thanh mẫu, i là vận mẫu và dấu ˇ biểu thị thanh điệu.

Một số ít âm tiết không có thanh mẫu, chỉ có vận mẫu và thanh điệu. Tiếng Hán có khoảng 400 tổ hợp thanh mẫu–vận mẫu và khoảng 1.200 âm tiết khi tính cả thanh điệu.

声调
thanh điệu
nǐ声母
thanh mẫu
韵母
vận mẫu
你
声母

Thanh mẫu

bpmfdtnlgkhjqxzhchshrzcs
韵母

Vận mẫu

iuü

aiaua

o·uo

e··

-i··

êieüe

er··

ai·uai

ei·ui (uei)

aoiao·

ouiu (iou)·

anianuan / üan

eninun (uen) / ün

angianguang

engingueng

ongiong·

声调 · THANH ĐIỆU

Bốn đường nét tạo nên bốn nghĩa khác nhau.

Thanh điệu biểu thị sự thay đổi về độ cao của âm trong một âm tiết và có chức năng phân biệt nghĩa.

mā55妈 · mẹ
má35麻 · cây gai
mǎ214马 · ngựa
mà51骂 · mắng
原声 01-3Nghe và đọc theo ghi âm: 妈妈、爸爸、你们、他们
māma 妈妈 · mẹbàba 爸爸 · bốnǐmen 你们 · các bạntāmen 他们 · họ
三声变调

Biến điệu của thanh 3

Thanh 3 chỉ được phát âm hoàn chỉnh khi đứng riêng hoặc trước chỗ ngừng. Khi hai âm tiết thanh 3 đứng liền nhau, âm tiết thứ nhất chuyển thành thanh 2.

你好nǐ hǎo → ní hǎoxin chào
老虎lǎohǔ → láohǔcon hổ

Khi thanh 3 đứng trước thanh khác, độ cao chuyển thành 211: 老师 lǎoshī (214–55 → 211–55), 美国 Měiguó (214–35 → 211–35), 马路 mǎlù (214–51 → 211–51).

拼写规则

Quy tắc viết phiên âm

  1. i, u, ü tự tạo thành âm tiết lần lượt viết thành yi, wu, yu.
  2. Chữ cái đầu trong địa danh, tên người và tên riêng phải viết hoa: Yīngguó, Mǎlì.
  3. Trong từ hai âm tiết, nếu âm tiết thứ hai bắt đầu bằng a, o, e thì đặt dấu cách âm: Xī’ān, gǎn’ēn.
练习
BÀI TẬP NGỮ ÂM 1

Chọn âm tiết bạn nghe được.

原声 01-4Bài nghe 1 · phân biệt thanh điệu

Đáp án phản hồi được đối chiếu trực tiếp từ mục “Bản ghi âm · 录音文本” của giáo trình.

01
02
03
04
05
06
07
08
09
10

2. Phân biệt thanh mẫu

原声 01-5Bài nghe 2
01
02
03
04
05
06

3. Phân biệt vận mẫu

原声 01-6Bài nghe 3
01
02
03
04
05
06

4. Nhận biết thanh điệu trong từ

原声 01-7Bài nghe 4
01
02
03
04
05
06
07
08
09
10
11
12
5 · ĐỌC VÀ TỰ KIỂM TRA

Đọc cho giáo viên nghe và đánh dấu những âm cần sửa.

bāpábópōdútúgūkūwǔyúnǚnǔlùlǜkāikěikǎokǒukànkěnkēngshāoxiāokàozhòngjiǔgǒngcānkānfànhuànfěnhùnkuòkuīkuānkāngkuángkàngjīnjūnzùnxiéxuéjīzīzhīqīcīchīxīsīshírìrè

6. Nghe và đọc theo các cặp từ

原声 01-8Bài nghe 5 · cặp từ dễ nhầm
01
bā

tám

bà

bố

02
é

ngỗng

è

đói

03
hē

uống

hé

dòng sông

04
tā

anh ấy, cô ấy, nó

tǎ

tháp

05
báihè

hạc

pópo

bà

06
dàrén

người lớn

dárén

nhân tài, người giỏi

07
Hànyǔ

tiếng Hán

Hányǔ

tiếng Hàn

08
liànxí

luyện tập, bài tập

liánxì

liên lạc

09
rènshi

quen, biết

rénshì

nhân sự

10
shuǐjiǎo

sủi cảo

shuìjiào

ngủ

7 · NGHE VÀ ĐỌC CÂU

Bốn câu đầu tiên.

原声 01-9Bài nghe 6 · câu hoàn chỉnh
  1. 中国很大。Zhōngguó hěn dà.Trung Quốc rất rộng lớn.
  2. 中文很酷。Zhōngwén hěn kù.Tiếng Hán rất tuyệt.
  3. 今天星期一。Jīntiān xīngqīyī.Hôm nay là thứ Hai.
  4. 王朋从韩国来。Wáng Péng cóng Hánguó lái.Vương Bằng đến từ Hàn Quốc.

三、汉字 · CHỮ HÁN

Từ năm nét cơ bản
đến mười chữ số.

Chữ Hán được cấu tạo từ các nét. Giáo trình giới thiệu năm nét cơ bản và bốn nét phái sinh đầu tiên.

NétHướng đưa bútTên nétVí dụ

一sang phải横 · héng · ngang二

丨đi xuống竖 · shù · sổ十

丿xuống bên trái撇 · piě · phẩy八

丶xuống bên phải点 · diǎn · chấm六

㇏xuống bên phải捺 · nà · mác八

㇄xuống rồi sang phải竖弯 · shùwān · sổ cong四

乚xuống, cong và móc竖弯钩 · shùwāngōu七

𠃍sang phải rồi xuống横折 · héngzhé · ngang gấp五

乙ngang gấp, cong móc横折弯钩 · héngzhéwāngōu九

学习下面的汉字

Học các chữ Hán từ 1 đến 10.

一yīmột1 nét
二èrhai2 nét
三sānba3 nét
四sìbốn5 nét
五wǔnăm4 nét
六liùsáu4 nét
七qībảy2 nét
八bātám2 nét
九jiǔchín2 nét
十shímười2 nét
汉字书写 · TẬP VIẾT

Chọn chữ và viết trực tiếp trong ô mễ tự.

Viết nhiều lần cho đến khi ghi nhớ được thứ tự và hướng đi của nét.

Dùng chuột, bút cảm ứng hoặc ngón tay để viết đè theo chữ mẫu.

四、延伸活动 · HOẠT ĐỘNG MỞ RỘNG

Đưa chữ Hán
ra khỏi trang sách.

01

Thử bộ gõ pinyin

Cài bộ gõ phiên âm trên điện thoại hoặc máy tính, nhập ni hao và quan sát chữ Hán được gợi ý.

02

Đọc tên địa danh

Xem bản đồ Trung Quốc; đọc tên các tỉnh, khu tự trị, thành phố trực thuộc Trung ương và đặc khu hành chính theo pinyin cho giáo viên nghe.

Běijīng 北京Shànghǎi 上海Guǎngdōng 广东Xī’ān 西安

五、你知道吗? · BẠN CÓ BIẾT?

Tiếng Hán
và chữ Hán.

汉语与汉字

Nội dung văn hoá kết thúc Bài 1, trình bày song song nguyên văn tiếng Trung và bản tiếng Việt như trong giáo trình.

汉语有多种方言,普通话为中国国家通用语言。本书中所教的即为普通话,它是现代汉语的标准语,是以北京语音为标准音,以北方方言为基础方言,以典范的现代白话文著作为语法规范的现代汉民族共同语。

汉语有不同的方言,但不同方言都使用汉字作为共同的书写体系。中国内地(大陆)主要使用简体字,中国香港特别行政区、澳门特别行政区及台湾省使用繁体字。

汉字具有约六千年的历史,是世界上历史最为悠久的文字之一。古今汉字总数大约有六万个,去除已经废弃的汉字和异体字后,大约是一万到两万个。但是这并不意味着我们要学习这么多的汉字。事实上,六千个汉字就足以满足我们一般阅读的需要。本教材所教的,则是最常用的汉字。根据统计,950个最常用的汉字可以覆盖大部分报刊的90%,而3800个汉字就可以覆盖99.9%。

现在汉语词汇以双音节词为主,单音节词为辅,也有多音节词。一般来说,一个汉字代表一个独立的音节,有一定的意义。因此,一个词在书面上可能是两个字,也可能是一个字,或者两个字以上。在书面上,汉语词和词之间没有空格。如:王老师,您好!

Tiếng Hán có nhiều phương ngữ; tiếng phổ thông là ngôn ngữ chung của Trung Quốc. Giáo trình dạy tiếng Hán phổ thông hiện đại, lấy ngữ âm Bắc Kinh làm chuẩn, lấy phương ngữ miền Bắc làm nền tảng và lấy các tác phẩm bạch thoại hiện đại tiêu biểu làm chuẩn mực ngữ pháp.

Dù có nhiều phương ngữ, tiếng Hán dùng chữ Hán làm hệ thống chữ viết chung. Trung Quốc đại lục chủ yếu dùng chữ giản thể; Hồng Kông, Ma Cao và Đài Loan dùng chữ phồn thể.

Chữ Hán có khoảng 6.000 năm lịch sử. Tổng số chữ từ cổ chí kim khoảng 60.000; sau khi loại bỏ chữ đã phế và dị thể còn khoảng 10.000–20.000. Người học không phải học tất cả: khoảng 6.000 chữ đáp ứng nhu cầu đọc phổ thông. Theo thống kê nêu trong sách, 950 chữ thông dụng phủ khoảng 90% nội dung báo chí và 3.800 chữ đạt khoảng 99,9%.

Từ vựng hiện đại chủ yếu là từ hai âm tiết, bên cạnh từ đơn và từ đa âm tiết. Mỗi chữ thường biểu thị một âm tiết có nghĩa; một từ có thể gồm một, hai hoặc nhiều chữ. Trong văn bản tiếng Hán, giữa các từ không để khoảng trắng. Ví dụ: 王老师,您好!